disjecta membra

/dis'dʤektə'membrə/
Học thuật
Thân thiện
disjecta membra

A scholar carefully arranges the disjecta membra of an ancient manuscript on a wooden table.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Những mảnh vỡ rải rác, những phần tản mác: Cụm từ Latin này dùng để chỉ những phần rời rạc, rải rác của một tổng thể đã bị phá vỡ hoặc tan rã, thường một tác phẩm văn học, nghệ thuật hoặc một hệ thống ý tưởng.
    • Tàn dư, di tích rời rạc: Có thể chỉ những dấu vết, phần còn sót lại không đầy đủ không trật tự của một thứ đó từng hoàn chỉnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ số nhiều:
    • The scholar tried to reconstruct the ancient poem from the disjecta membra found in various manuscripts. (Học giả cố gắng tái tạo bài thơ cổ từ những mảnh vỡ rải rác tìm thấy trong các bản thảo khác nhau.)
    • All that remained of the grand empire were disjecta membra—ruined temples and fragmented laws. (Tất cả những còn lại của đế chế hùng vĩ chỉ những di tích rời rạcnhững ngôi đền đổ nát những bộ luật rời rạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phê bình văn học: Thường dùng để miêu tả những đoạn văn, câu thơ còn sót lại không đầy đủ của một tác phẩm bị thất lạc hoặc chưa hoàn chỉnh.

    • The literary critic viewed the author's unpublished notes as mere disjecta membra of a greater, unrealized vision. (Nhà phê bình văn học xem những ghi chép chưa xuất bản của tác giả chỉ những mảnh vỡ rải rác của một tầm nhìn lớn hơn, chưa được hiện thực hóa.)
  • Trong khảo cổ học/history: Dùng để chỉ những hiện vật, bằng chứng rời rạc còn sót lại từ quá khứ.

    • Our understanding of that ancient culture is based on disjecta membra, making a complete picture impossible. (Hiểu biết của chúng ta về nền văn hóa cổ đó dựa trên những tàn dư rời rạc, khiến một bức tranh toàn cảnh không thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Fragment (n): mảnh vỡ, đoạn trích.
    • Only a fragment of the original sculpture remains. (Chỉ một mảnh của bức tượng gốc còn sót lại.)
  • Relic (n): di tích, di vật.
    • The museum displays relics from the Roman era. (Bảo tàng trưng bày các di vật từ thời La .)
  • Remnant (n): phần còn sót lại, tàn dư.
    • Remnants of the old city wall can still be seen. (Tàn dư của bức tường thành vẫn có thể được nhìn thấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Scattered fragments: những mảnh vỡ rải rác.
  • Disjointed parts: những phần rời rạc.
  • Oddments: những mẩu thừa, những thứ linh tinh.
Lưu ý
  • Từ nguyên: Cụm từ vay mượn trực tiếp từ tiếng Latin ("disjecta" có nghĩa "bị phân tán, rải rác"; "membra" có nghĩa "các chi, các phần tử").
  • Phong cách: Đây một thuật ngữ tính học thuật cao, thường được dùng trong văn viết trang trọng, phê bình văn học, lịch sử hoặc triết học, hơn trong giao tiếp hàng ngày.
disjecta membra

A scholar carefully arranges the disjecta membra of an ancient manuscript on a wooden table.

danh từ số nhiều
  1. những mảnh, những mẫu; những mẫu thừa rải rác